Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychosexual

/,saikәu'sekʃuәl/ phổ biến #30444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychosexual

//

* tính từ
  • tâm sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the mental or emotional attitudes about sexuality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...