Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

publicize

/'pʌblisaiz/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9776

“publicizes” là ngôi 3 số ít của publicize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quảng bá, công khai hóa động từ

“The team worked to publicize the new service.”Nhóm đã nỗ lực quảng bá dịch vụ mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

publicize

/'pʌblisaiz/

ngoại động từ

  • đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
  • quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh

v. make public

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...