publicize
/'pʌblisaiz/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9776
“publicized” là quá khứ phân từ của publicize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quảng bá, công khai hóa
động từ
“The team worked to publicize the new service.”Nhóm đã nỗ lực quảng bá dịch vụ mới.
Biến thể từ
publicized quá khứ phân từ
publicizing hiện tại phân từ
publicized quá khứ
publicizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
publicize
/'pʌblisaiz/
ngoại động từ
- đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
- quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh
v. make public