Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

publisher

/'pʌbliʃə/ Collins ★★★ phổ biến #3072

“publishers” là số nhiều của publisher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà xuất bản danh từ

“The publisher is famous.”Nhà xuất bản rất nổi tiếng.

Biến thể từ publishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

publisher

/'pʌbliʃə/

danh từ

  • người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firm in the publishing business n. a person engaged in publishing periodicals or books or music n. the proprietor of a newspaper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...