puffer
/'pʌfə/ phổ biến #33295
Biến thể từ
puffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puffer
/'pʌfə/
danh từ
- người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of numerous marine fishes whose elongated spiny body can inflate itself with water or air to form a globe; several species contain a potent nerve poison; closely related to spiny puffers