Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffer

/'pʌfə/ phổ biến #33295
Biến thể từ puffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffer

/'pʌfə/

danh từ

  • người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous marine fishes whose elongated spiny body can inflate itself with water or air to form a globe; several species contain a potent nerve poison; closely related to spiny puffers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...