Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puffin

/'pʌfin/ phổ biến #30484
Biến thể từ puffins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puffin

/'pʌfin/

danh từ

  • (động vật học) chim hải âu rụt cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of two genera of northern seabirds having short necks and brightly colored compressed bills

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...