pulverize
/'pʌlvəraiz/ GRE phổ biến #20292
Biến thể từ
pulverized quá khứ phân từ
pulverized quá khứ
pulverizing hiện tại phân từ
pulverizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pulverize
/'pʌlvəraiz/
ngoại động từ
- tán thành bột, giã nhỏ như cám; phun bụi nước
- (nghĩa bóng) đạp vụn tan thành, phá huỷ hoàn toàn
nội động từ
- bị đạp vụn tan tành, nát vụn như cám; thành bụi
Định nghĩa tiếng Anh
v make into a powder by breaking up or cause to become dust v destroy completely v become powder or dust