Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puncher

/'pʌntʃә/ phổ biến #30589
Biến thể từ punchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puncher

//

  • (máy tính) máy đục lỗ
  • aiphabetical p. máy đục lỗ chữ cái
  • calculating p. máy đục lỗ chữ cái
  • card p. máy đục lỗ bìa
  • electronic calculating p. máy đục lỗ điện tử
  • gang p. (máy tính) máy đục lỗ lại
  • summary p. (máy tính) máy đục lỗ bìa tổng kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who delivers punches

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...