Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punisher

/'pʌniʃә/ phổ biến #41772

“punishers” là số nhiều của punisher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ punishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punisher

//

  • xem punish
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who inflicts punishment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...