Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pun

/pʌn/ GRECollins ★ phổ biến #12887

“punning” là hiện tại phân từ của pun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chơi chữ, lời nói gây cười danh từ

“I enjoy making puns because they add a fun twist to conversations with friends.”Tôi thích chơi chữ vì chúng thêm một chút thú vị vào các cuộc trò chuyện với bạn bè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pun

/pʌn/

danh từ

  • sự chơi chữ

nội động từ

  • chơi chữ

ngoại động từ

  • nện, đầm (đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humorous play on words v. make a play on words

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...