pun
“puns” là số nhiều của pun — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I enjoy making puns because they add a fun twist to conversations with friends.”Tôi thích chơi chữ vì chúng thêm một chút thú vị vào các cuộc trò chuyện với bạn bè.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pun
/pʌn/
danh từ
- sự chơi chữ
nội động từ
- chơi chữ
ngoại động từ
- nện, đầm (đất)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a humorous play on words v. make a play on words