Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupae

/'pju:pə/
Biến thể từ pupae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupae

/'pju:pə/

danh từ, số nhiều pupae /'pju:pi:/

  • (động vật học) con nhộng
Định nghĩa tiếng Anh

n an insect in the inactive stage of development (when it is not feeding) intermediate between larva and adult

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...