pupate
/'pju:peit/ phổ biến #40738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pupate
/'pju:peit/
nội động từ
- (động vật học) thành nhộng
Định nghĩa tiếng Anh
v. develop into a pupa
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. develop into a pupa
Đang tải...