pupate
/'pju:peit/ phổ biến #40738
“pupating” là hiện tại phân từ của pupate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pupate
/'pju:peit/
nội động từ
- (động vật học) thành nhộng
Định nghĩa tiếng Anh
v. develop into a pupa