puppy
/'pʌpi/ Collins ★ phổ biến #6801
“puppies” là số nhiều của puppy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chó con
danh từ
“The puppy is very playful and energetic.”Chó con rất nghịch ngợm và năng động.
Biến thể từ
puppies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puppy
/'pʌpi/
danh từ
- chó con
- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young dog n. an inexperienced young person