Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purported

/pә:'pɔ:tid. 'pә:p-. 'pә:pә-/ GRE phổ biến #15990
Biến thể từ purported quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purported

//

* tính từ
  • có ý định, có tham vọng, có yêu cầu
  • nổi tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

v have the often specious appearance of being, intending, or claiming v propose or intend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...