Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15990

purported

//

* tính từ
  • có ý định, có tham vọng, có yêu cầu
  • nổi tiếng
Biến thể từ purported quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v have the often specious appearance of being, intending, or claiming\nv propose or intend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...