Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12767

purposeful

/'pə:pəsful/

tính từ

  • có mục đích, có ý định
  • có chủ định, chủ tâm
  • có ý nhất định, quả quyết (người)
  • có ý nghĩa, có tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. serving as or indicating the existence of a purpose or goal\ns. having meaning through having an aim

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...