pussyfoot
/'pusifut/
“pussyfooted” là quá khứ của pussyfoot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pussyfooting hiện tại phân từ
pussyfooted quá khứ
pussyfoots ngôi 3 số ít
pussyfooted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pussyfoot
/'pusifut/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đi len lén
- người hành động thận trọng; người hành động không lộ liễu
- sự cấm rượu; người tán thành cấm rượu
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi len lén
- hành động thận trọng; hành động không lộ liễu
Định nghĩa tiếng Anh
v to go stealthily or furtively