Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pussyfoot

/'pusifut/

“pussyfooted” là quá khứ của pussyfoot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pussyfoot

/'pusifut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đi len lén
  • người hành động thận trọng; người hành động không lộ liễu
  • sự cấm rượu; người tán thành cấm rượu

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi len lén
  • hành động thận trọng; hành động không lộ liễu
Định nghĩa tiếng Anh

v to go stealthily or furtively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...