Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

putterer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

putterer

//

  • xem putter
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who putters about

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...