Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadratic

/kwə'drætik/ phổ biến #27215
Biến thể từ quadratics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadratic

/kwə'drætik/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông
  • bậc hai, toàn phương
    • quadratic equation: bình phương bậc hai
    • quadratic fỏm: dạng toàn phương

danh từ

  • (toán học) phương trình bậc hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polynomial of the second degree a. of or relating to or resembling a square a. of or relating to the second power

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...