Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27215

quadratic

/kwə'drætik/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông
  • bậc hai, toàn phương
    • quadratic equation: bình phương bậc hai
    • quadratic fỏm: dạng toàn phương

danh từ

  • (toán học) phương trình bậc hai
Biến thể từ quadratics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polynomial of the second degree\na. of or relating to or resembling a square\na. of or relating to the second power

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...