Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15379

quaker

/'kweikə/

danh từ

  • tín đồ phái Quây-cơ, tín đồ phái giáo hữu
  • (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker-gun
Biến thể từ quakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who quakes and trembles with (or as with) fear

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...