quaker
/'kweikə/ phổ biến #15379
Biến thể từ
quakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quaker
/'kweikə/
danh từ
- tín đồ phái Quây-cơ, tín đồ phái giáo hữu
- (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker-gun
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who quakes and trembles with (or as with) fear