Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaker

/'kweikə/ phổ biến #15379
Biến thể từ quakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaker

/'kweikə/

danh từ

  • tín đồ phái Quây-cơ, tín đồ phái giáo hữu
  • (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker-gun
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who quakes and trembles with (or as with) fear

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...