quake
“quakes” là số nhiều của quake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The earthquake caused a massive quake that shook the city.”Động đất đã gây ra một trận rung mạnh làm rung chuyển thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quake
/kweik/
danh từ
- sự rung
- sự run, sự run rẩy
- (thông tục) động đất
nội động từ
- rung
- (: with, for) run, run rẫy
- to quake with cold: run lên vì rét
- to quake for fear: sợ run lên
Định nghĩa tiếng Anh
n shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity v shake with fast, tremulous movements v shake with seismic vibrations