Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quake

/kweik/ Collins ★ phổ biến #8561

“quaking” là hiện tại phân từ của quake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự rung danh từ

“The earthquake caused a massive quake that shook the city.”Động đất đã gây ra một trận rung mạnh làm rung chuyển thành phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quake

/kweik/

danh từ

  • sự rung
  • sự run, sự run rẩy
  • (thông tục) động đất

nội động từ

  • rung
  • (: with, for) run, run rẫy
    • to quake with cold: run lên vì rét
    • to quake for fear: sợ run lên
Định nghĩa tiếng Anh

n shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity v shake with fast, tremulous movements v shake with seismic vibrations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...