Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quandary

/'kwɔndəri/ TOEFLGRE phổ biến #15583

“quandaries” là số nhiều của quandary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan danh từ

“Managers face a quandary over budget cuts.”Quản lý rơi vào thế khó về việc cắt ngân sách.

Biến thể từ quandaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quandary

/'kwɔndəri/

danh từ

  • tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối
    • to be in a quandary: ở trong một tình thế lúng túng khó xử
Định nghĩa tiếng Anh

n a situation from which extrication is difficult especially an unpleasant or trying one n state of uncertainty or perplexity especially as requiring a choice between equally unfavorable options

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...