queen
“queens” là số nhiều của queen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Queen Elizabeth II reigned for 70 years.”Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queen
/kwi:n/
danh từ
- nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the Queen of England: nữ hoàng Anh
- the rose is the queen of flowers: hoa hồng là chúa các loài hoa
- Venice the queen of the Adriatic: Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
- vợ vua, hoàng hậu
- (đánh bài) quân Q
- (đánh cờ) quân đam
- con ong chúa; con kiến chúa
- the queen bee: con ong chúa
thành ngữ
- Queen Anne is dead!
- người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
- queen of hearts
- cô gái đẹp, người đàn bà đẹp
ngoại động từ
- chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
- (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam
thành ngữ
- to queen it
- làm như bà chúa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the only fertile female in a colony of social insects such as bees and ants and termites; its function is to lay eggs n. a female sovereign ruler n. the wife or widow of a king n. something personified as a woman who is considered the best or most important of her kind