Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queer

/kwiə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11708

“queerest” là so sánh nhất của queer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thuật ngữ dành cho các nhóm thiểu số về giới và tình dục. tính từ

“Queer people have diverse identities.”Người queer có nhiều danh tính khác nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queer

/kwiə/

tính từ

  • lạ lùng, kỳ quặc
  • khả nghi, đáng ngờ
    • there's something queer about him: hắn ta có vẻ khả nghi
  • khó ở, khó chịu, chóng mặt
    • to feel queer: cảm thấy khó chịu
    • to be queer: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ốm
  • (từ lóng) say rượu
  • giả (tiền)
    • queer money: tiền giả
  • tình dục đồng giới

thành ngữ

  1. to be in Queen street
    • (từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà

danh từ

  • người tình dục đồng giới
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giả

ngoại động từ

  • (từ lóng) làm hại, làm hỏng
    • to queer someone's plan: làm hỏng kế hoạch của ai
    • to queer the pitch for somebody: chơi xỏ ai; phỗng tay trên ai
  • làm cho cảm thấy khó chịu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh

v. put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...