queer
/kwiə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11708
“queering” là hiện tại phân từ của queer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thuật ngữ dành cho các nhóm thiểu số về giới và tình dục.
tính từ
“Queer people have diverse identities.”Người queer có nhiều danh tính khác nhau.
Biến thể từ
queers số nhiều
queerest so sánh nhất
queering hiện tại phân từ
queerer so sánh hơn
queers ngôi 3 số ít
queered quá khứ phân từ
queered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queer
/kwiə/
tính từ
- lạ lùng, kỳ quặc
- khả nghi, đáng ngờ
- there's something queer about him: hắn ta có vẻ khả nghi
- khó ở, khó chịu, chóng mặt
- to feel queer: cảm thấy khó chịu
- to be queer: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ốm
- (từ lóng) say rượu
- giả (tiền)
- queer money: tiền giả
- tình dục đồng giới
thành ngữ
- to be in Queen street
- (từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà
danh từ
- người tình dục đồng giới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giả
ngoại động từ
- (từ lóng) làm hại, làm hỏng
- to queer someone's plan: làm hỏng kế hoạch của ai
- to queer the pitch for somebody: chơi xỏ ai; phỗng tay trên ai
- làm cho cảm thấy khó chịu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh
v. put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position