Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quench

/kwentʃ/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #19110

“quenched” là quá khứ phân từ của quench — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm dịu, đáp ứng nhu cầu động từ

“Water can quench your thirst on a hot day.”Nước có thể làm dịu cơn khát của bạn trong một ngày nóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quench

/kwentʃ/

ngoại động từ

  • (thơ ca), (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...)
  • làm hết (khát)
    • to quench one's thirst: làm hết khát
  • nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh
  • làm nguội lạnh; nén
    • to quench someone's enthusiasm: làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
    • to quench one's desire: nén dục vọng
  • (từ lóng) bắt im, làm câm miệng

thành ngữ

  1. to quench smoking flax
    • (nghĩa bóng) chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn
Định nghĩa tiếng Anh

v. satisfy (thirst) v. electronics: suppress (sparking) when the current is cut off in an inductive circuit, or suppress (an oscillation or discharge) in a component or device v. reduce the degree of (luminescence or phosphorescence) in (excited molecules or a material) by adding a suitable substance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...