quench
“quenched” là quá khứ phân từ của quench — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Water can quench your thirst on a hot day.”Nước có thể làm dịu cơn khát của bạn trong một ngày nóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quench
/kwentʃ/
ngoại động từ
- (thơ ca), (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...)
- làm hết (khát)
- to quench one's thirst: làm hết khát
- nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh
- làm nguội lạnh; nén
- to quench someone's enthusiasm: làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai
- to quench one's desire: nén dục vọng
- (từ lóng) bắt im, làm câm miệng
thành ngữ
- to quench smoking flax
- (nghĩa bóng) chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn
Định nghĩa tiếng Anh
v. satisfy (thirst) v. electronics: suppress (sparking) when the current is cut off in an inductive circuit, or suppress (an oscillation or discharge) in a component or device v. reduce the degree of (luminescence or phosphorescence) in (excited molecules or a material) by adding a suitable substance