Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

questor

//

* danh từ
  • (cổ La mã) quan coi quốc khố; tài chính quan
Biến thể từ questors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. An officer who had the management of the public treasure;\n a receiver of taxes, tribute, etc.; treasurer of state.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...