Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

questor

/'kwestә, 'kwi:s-/
Biến thể từ questors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

questor

//

* danh từ
  • (cổ La mã) quan coi quốc khố; tài chính quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. An officer who had the management of the public treasure; a receiver of taxes, tribute, etc.; treasurer of state.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...