Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“questors” là số nhiều của questor — đang hiển thị từ gốc:

questor

//

* danh từ
  • (cổ La mã) quan coi quốc khố; tài chính quan
Biến thể từ questors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. An officer who had the management of the public treasure;\n a receiver of taxes, tribute, etc.; treasurer of state.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...