Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queue

/kju:/ GRECollins ★★ phổ biến #15489

“queued” là quá khứ của queue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng đợi danh từ

“There was a long queue at the ticket counter.”Có một hàng đợi dài tại quầy vé.

Đồng nghĩa linewaiting line
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queue

//

  • xếp hàng // sự xếp hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line of people or vehicles waiting for something n. (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted n. a braid of hair at the back of the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...