queue
/kju:/ GRECollins ★★ phổ biến #15489
“queuing” là hiện tại phân từ của queue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hàng đợi
danh từ
“There was a long queue at the ticket counter.”Có một hàng đợi dài tại quầy vé.
Biến thể từ
queues số nhiều
queuing hiện tại phân từ
queued quá khứ
queued quá khứ phân từ
queues ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
linewaiting line
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queue
//
- xếp hàng // sự xếp hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line of people or vehicles waiting for something n. (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted n. a braid of hair at the back of the head