quiescence
/kwai'esns/ phổ biến #33205
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quiescence
/kwai'esns/
danh từ
- sự im lìm, sự yên lặng
Định nghĩa tiếng Anh
n. quiet and inactive restfulness
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. quiet and inactive restfulness
Đang tải...