Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quiescent

/kwai'esnt/ TOEFLGRE phổ biến #26369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quiescent

/kwai'esnt/

tính từ

  • im lìm, yên lặng
    • quiescent sea: biển lặng
    • be quiescent!: im đi!
Định nghĩa tiếng Anh

s. not active or activated s. marked by a state of tranquil repose s. being quiet or still or inactive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...