Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quiff

/kwif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quiff

//

* danh từ
  • mớ tóc chảy ngược lên trên trán (nhất là của nam giới)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prominent forelock (especially one brushed upward from the forehead)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...