quiff
/kwif/
“quiffed” là quá khứ của quiff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quiff
//
* danh từ- mớ tóc chảy ngược lên trên trán (nhất là của nam giới)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prominent forelock (especially one brushed upward from the forehead)