Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quip

/kwip/ GRECollins ★ phổ biến #13578

“quipping” là hiện tại phân từ của quip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quip

/kwip/

danh từ

  • lời châm biếm, lời nói chua cay
  • lời nói nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n a witty saying n witty remark v make jokes or quips

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...