quip
/kwip/ GRECollins ★ phổ biến #13578
“quipped” là quá khứ của quip — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
quipped quá khứ
quips số nhiều
quips ngôi 3 số ít
quipping hiện tại phân từ
quipped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quip
/kwip/
danh từ
- lời châm biếm, lời nói chua cay
- lời nói nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh
n a witty saying n witty remark v make jokes or quips