quirky
/'kw\\\\:ki/ Collins ★ phổ biến #10948
“quirkier” là so sánh hơn của quirky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quirky
//
* tính từ- lắm mưu mô; giỏi ngụy biện
- quirky lane : đường đi quanh co
Định nghĩa tiếng Anh
s informal terms; strikingly unconventional