Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quirky

/'kw\\\\:ki/ Collins ★ phổ biến #10948

“quirkiest” là so sánh nhất của quirky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quirky

//

* tính từ
  • lắm mưu mô; giỏi ngụy biện
  • quirky lane : đường đi quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

s informal terms; strikingly unconventional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...