Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21571

quizzical

/'kwizikəl/

tính từ

  • hay trêu chọc, hay chế giễu, hay chế nhạo
  • lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

s playfully vexing (especially by ridicule)\ns perplexed (as if being expected to know something that you do not know)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...