Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quizzing

//

* tính từ
  • thích đùa bởn
  • khảo vấn
  • nhìn chăm chú (thường) qua kính một mắt
Định nghĩa tiếng Anh

v examine someone's knowledge of something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...