Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quizzing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quizzing

//

* tính từ
  • thích đùa bởn
  • khảo vấn
  • nhìn chăm chú (thường) qua kính một mắt
Định nghĩa tiếng Anh

v examine someone's knowledge of something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...