quizzing
Biến thể từ
quizzing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quizzing
//
* tính từ- thích đùa bởn
- khảo vấn
- nhìn chăm chú (thường) qua kính một mắt
Định nghĩa tiếng Anh
v examine someone's knowledge of something