Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quotable

/'kwoutəbl/ phổ biến #30719
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quotable

/'kwoutəbl/

tính từ

  • có thể trích dẫn; đáng trích dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. suitable for or worthy of quotation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...