radicalise
/'rædikəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radicalise
//
- Cách viết khác : radicalize
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...