Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raffle

/'ræfl/ GRECollins ★ phổ biến #21384

“raffled” là quá khứ phân từ của raffle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raffle

/'ræfl/

danh từ

  • rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi
  • cuộc xổ số

nội động từ

  • dự xổ số
    • to raffle for a watch: dự xổ số để lấy đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lottery in which the prizes are goods rather than money v. dispose of in a lottery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...