raffle
/'ræfl/ GRECollins ★ phổ biến #21384
“raffles” là số nhiều của raffle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
raffles số nhiều
raffled quá khứ phân từ
raffling hiện tại phân từ
raffled quá khứ
raffles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raffle
/'ræfl/
danh từ
- rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi
- cuộc xổ số
nội động từ
- dự xổ số
- to raffle for a watch: dự xổ số để lấy đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lottery in which the prizes are goods rather than money v. dispose of in a lottery