Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rafter

/'rɑ:fiə/ GRECollins ★ phổ biến #10571

“raftered” là quá khứ của rafter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rafter

/'rɑ:fiə/

danh từ

  • (như) raftsman
  • (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
    • from cellar to rafter: khắp nhà; từ nền đến nóc

ngoại động từ

  • lắp rui (vào mái nhà)
  • cày cách luống (một miếng đất)

danh từ

  • người lái bè; người lái mảng
  • người đóng bè; người đóng mảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of several parallel sloping beams that support a roof v. provide (a ceiling) with rafters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...