rafter
/'rɑ:fiə/ GRECollins ★ phổ biến #10571
“raftering” là hiện tại phân từ của rafter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rafters số nhiều
raftered quá khứ
raftering hiện tại phân từ
rafters ngôi 3 số ít
raftered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rafter
/'rɑ:fiə/
danh từ
- (như) raftsman
- (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
- from cellar to rafter: khắp nhà; từ nền đến nóc
ngoại động từ
- lắp rui (vào mái nhà)
- cày cách luống (một miếng đất)
danh từ
- người lái bè; người lái mảng
- người đóng bè; người đóng mảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of several parallel sloping beams that support a roof v. provide (a ceiling) with rafters