rafting
/'rɑ:ftiŋ/ phổ biến #17044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rafting
//
* danh từ- sự kết bè; sự thả bè
- sự đẻ trứng nổi (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
v transport on a raft v travel by raft in water v make into a raft