Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rafting

/'rɑ:ftiŋ/ phổ biến #17044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rafting

//

* danh từ
  • sự kết bè; sự thả bè
  • sự đẻ trứng nổi (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

v transport on a raft v travel by raft in water v make into a raft

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...