Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ragamuffin

/'rægə,mʌfin/ phổ biến #39159

“ragamuffins” là số nhiều của ragamuffin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ragamuffins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ragamuffin

/'rægə,mʌfin/

danh từ

  • kẻ sống đầu đường xó chợ, đứa bé đầu đường xó chợ
  • người ăn mặc rách rưới nhếch nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dirty shabbily clothed urchin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...